字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寒窑
寒窑
Nghĩa
1.阴冷的窑洞。谓破窑洞。旧时穷苦人常赖以栖身。
Chữ Hán chứa trong
寒
窑