字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寒窘
寒窘
Nghĩa
1.局促狭小。 2.犹寒酸,不体面。
Chữ Hán chứa trong
寒
窘