字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寒翠
寒翠
Nghĩa
1.指常绿树木在寒天的翠色。
Chữ Hán chứa trong
寒
翠