字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寒腿
寒腿
Nghĩa
腿部的风湿性关节炎。
Chữ Hán chứa trong
寒
腿