字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寒芜
寒芜
Nghĩa
1.指寒秋的杂草。
Chữ Hán chứa trong
寒
芜