字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寒蜒
寒蜒
Nghĩa
1.蚰蜒。因栖息于阴湿之地,故称。
Chữ Hán chứa trong
寒
蜒