字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寒衲
寒衲
Nghĩa
1.单薄的僧衣。 2.代指贫苦僧人。
Chữ Hán chứa trong
寒
衲