字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寒贱
寒贱
Nghĩa
1.微贱。谓门第卑下。 2.犹下贱。不严肃,不庄重。 3.古代方言。谦称己身。
Chữ Hán chứa trong
寒
贱