字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寒邸
寒邸
Nghĩa
1.古代贵族﹑官员谦称自己的住宅。
Chữ Hán chứa trong
寒
邸