字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寒鸦
寒鸦
Nghĩa
1.寒天的乌鸦;受冻的乌鸦。 2.乌鸦的一种。也称慈鸦﹑慈乌﹑孝乌﹑小山老鸹。形体比普通乌鸦小,叫声较尖。颈﹑腹﹑胸呈灰白色,其余部分黑色。旧传能反哺其母。
Chữ Hán chứa trong
寒
鸦