字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寖润
寖润
Nghĩa
1.逐渐渗透。谓谗言渐积而发生作用。
Chữ Hán chứa trong
寖
润