字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寖薄
寖薄
Nghĩa
1.渐渐淡薄。 2.日渐浇薄。 3.逐渐鄙薄。
Chữ Hán chứa trong
寖
薄