字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寖衰
寖衰
Nghĩa
1.渐趋衰落;渐趋衰退。
Chữ Hán chứa trong
寖
衰