字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寖高
寖高
Nghĩa
1.谓岁数逐渐增大。
Chữ Hán chứa trong
寖
高