字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寝兕
寝兕
Nghĩa
1.卧着的独角犀。常画于帝王车轮上以壮威。
Chữ Hán chứa trong
寝
兕