字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寝关曝纩
寝关曝纩
Nghĩa
1.人睡在关隘之上,蚕茧晒在日光之下。比喻不得安宁。
Chữ Hán chứa trong
寝
关
曝
纩