字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寝寃
寝寃
Nghĩa
1.犹沉冤。积久未报的冤仇。
Chữ Hán chứa trong
寝
寃