字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
寝苫枕草 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寝苫枕草
寝苫枕草
Nghĩa
1.睡草荐,以草把为枕。古时居父母丧的礼节。
Chữ Hán chứa trong
寝
苫
枕
草