字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
察典 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
察典
察典
Nghĩa
1.考核官吏的大典。明制对官吏六年考核一次,清改为三年。
Chữ Hán chứa trong
察
典