字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
察廉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
察廉
察廉
Nghĩa
1.犹举廉『朝选用官吏的一种方法,由郡国荐举廉洁之士,经过考察,任以官职。
Chữ Hán chứa trong
察
廉