字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
察视
察视
Nghĩa
1.考察;视察。 2.仔细看,查看。 3.官职名。监察御史的别称。
Chữ Hán chứa trong
察
视