字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
察觉
察觉
Nghĩa
看出;发现我用儿童的狡猾的眼光察觉,她爱我们,并没有存心要打我们的意思。
Chữ Hán chứa trong
察
觉