字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
察辞
察辞
Nghĩa
1.谓审察言辞的真伪虚实。
Chữ Hán chứa trong
察
辞
察辞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台