字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
察颜观色 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
察颜观色
察颜观色
Nghĩa
1.观察别人的脸色,以揣摩其心意。
Chữ Hán chứa trong
察
颜
观
色