字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寡不敌众
寡不敌众
Nghĩa
人少的一方抵挡不住人多的一方。
Chữ Hán chứa trong
寡
不
敌
众