字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寡不胜众
寡不胜众
Nghĩa
1.同"寡不敌众"。
Chữ Hán chứa trong
寡
不
胜
众