字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寡与
寡与
Nghĩa
1.犹寡合。谓不与世俗合流。
Chữ Hán chứa trong
寡
与