字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寡二少双
寡二少双
Nghĩa
1.《汉书.吾丘寿王传》"子在朕前之时,知略辐凑,以为天下少双,海内寡二。"后以"寡二少双"指罕有其匹,独一无二。
Chữ Hán chứa trong
寡
二
少
双