字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寡合
寡合
Nghĩa
〈书〉不易同人合得来性情孤僻,落落~。
Chữ Hán chứa trong
寡
合