字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
寡头政治 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寡头政治
寡头政治
Nghĩa
由少数统治者操纵一切的政治制度,如古代罗马的贵族政权。
Chữ Hán chứa trong
寡
头
政
治