字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寡妇笱
寡妇笱
Nghĩa
1.捕鱼工具。
Chữ Hán chứa trong
寡
妇
笱