字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寡妇脸子
寡妇脸子
Nghĩa
1.谓一脸苦相,没有欢快的表情。
Chữ Hán chứa trong
寡
妇
脸
子