字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寡妻
寡妻
Nghĩa
1.嫡妻。《诗.大雅.思齐》"刑于寡妻,至于兄弟,以御于家邦。"毛传"寡妻,适妻也。"一说为贤妻。郑玄笺"寡妻,寡有之妻,言贤也。" 2.寡妇。
Chữ Hán chứa trong
寡
妻