字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寡廉鲜耻
寡廉鲜耻
Nghĩa
不廉洁,不知羞耻。
Chữ Hán chứa trong
寡
廉
鲜
耻