字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寡欲
寡欲
Nghĩa
1.亦作"寡欲"。 2.节制欲望;欲望少。
Chữ Hán chứa trong
寡
欲