字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
寡老 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寡老
寡老
Nghĩa
1.孤独的老人。 2.亦作"寡佬"。詈词。多用于寡妇。
Chữ Hán chứa trong
寡
老