字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寡耦
寡耦
Nghĩa
1.亦作"寡偶"。 2.犹寡合。
Chữ Hán chứa trong
寡
耦