字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寡营
寡营
Nghĩa
1.欲望少,不为个人营谋打算。
Chữ Hán chứa trong
寡
营