字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寡蛋
寡蛋
Nghĩa
1.亦作"寡弹"。 2.指未受精而不能孵化的禽蛋。
Chữ Hán chứa trong
寡
蛋