字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寡谋
寡谋
Nghĩa
1.缺乏计谋;谋略少。
Chữ Hán chứa trong
寡
谋