字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寡醋
寡醋
Nghĩa
1.指不必要的嫉妒感情。多指男女关系而言。
Chữ Hán chứa trong
寡
醋