字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寡闇
寡闇
Nghĩa
1.犹寡昧。知识浅陋,不明事理。
Chữ Hán chứa trong
寡
闇