字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寡陋
寡陋
Nghĩa
见识少,学识浅,眼界狭窄见闻寡陋。
Chữ Hán chứa trong
寡
陋