字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
寡鹄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寡鹄
寡鹄
Nghĩa
1.丧偶的天鹅。用以比喻寡妇或不能婚嫁的女子。 2.琴曲名。
Chữ Hán chứa trong
寡
鹄