字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寡鹤
寡鹤
Nghĩa
1.失偶之鹤。亦以喻失偶者。
Chữ Hán chứa trong
寡
鹤