字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寤怀
寤怀
Nghĩa
1.睡不着而怀念。犹言日夜想念。
Chữ Hán chứa trong
寤
怀