字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寤辟
寤辟
Nghĩa
1.醒来以手拍胸。形容忧伤。
Chữ Hán chứa trong
寤
辟