字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
寥寥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寥寥
寥寥
Nghĩa
非常少~可数ㄧ~无几ㄧ~数语,就点出了问题的实质。
Chữ Hán chứa trong
寥