字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寥阔
寥阔
Nghĩa
1.空旷;广远。 2.指天空。 3.渺茫无所见;稀少。
Chữ Hán chứa trong
寥
阔
寥阔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台