字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寮寀
寮寀
Nghĩa
1.亦作"寮采"。 2.官舍。引申为官的代称。 3.指僚属或同僚。
Chữ Hán chứa trong
寮
寀